C11 Canada cho doanh nhân Việt
IRPR 205(a), significant benefit, hồ sơ chứng minh và giới hạn khi nối C11 với thường trú.
Canada không có một “visa doanh nhân” duy nhất. Với chủ doanh nghiệp Việt Nam, cần tách rõ công ty có lý do kinh doanh thật hay không, bằng cơ chế nào chủ doanh nghiệp có thể sang Canada làm việc, và nếu muốn ở lâu dài thì con đường thường trú dựa trên quy định nào.
Thứ nhất: công ty Canada có lý do thương mại độc lập hay không? Thứ hai: chủ doanh nghiệp có cần trực tiếp sang Canada để phát triển hoặc điều hành hoạt động đó hay không? Thứ ba: nếu mục tiêu là thường trú, chương trình nào thực sự phù hợp với hồ sơ của người nộp đơn và gia đình?
Ba câu hỏi có liên quan, nhưng không có câu trả lời tự động từ việc sở hữu một công ty Canada.
Một doanh nghiệp có thể được xây từ sớm vì lý do thương mại. C11, CPTPP, chuyển nội bộ hoặc PNP doanh nhân chỉ được xem xét khi có nhu cầu riêng và đáp ứng điều kiện hiện hành.
Điểm đáng giá của việc bắt đầu sớm không nằm ở “chi phí rẻ”, mà ở thời gian để tích lũy hoạt động, hồ sơ và bằng chứng kinh doanh thật.
Đọc cách nhìn về chi phí và thời điểm →Pháp nhân, quyền làm việc và thường trú là các hệ thống riêng. Một cấu trúc chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp thực sự hoạt động và nhu cầu hiện diện của chủ doanh nghiệp có thể giải thích được.
Thường phù hợp hơn với người chấp nhận đầu tư, sống tại tỉnh bang và trực tiếp vận hành doanh nghiệp theo các điều kiện của chương trình. Đây là hướng được thiết kế cho chủ doanh nghiệp, nhưng thường có EOI, thỏa thuận thực hiện, chỉ tiêu và yêu cầu cư trú.
C11 nằm trong International Mobility Program và dựa trên khái niệm significant benefit. Việc có công ty Canada không tự tạo quyền xin quyền sang làm việc; phải giải thích công việc dự kiến tại Canada và lợi ích đáng kể mà công việc đó có thể tạo hoặc duy trì.
Công dân Việt Nam có thể cần xem CPTPP Investor khi có khoản đầu tư thực và vai trò phù hợp. Intra-company transfer lại đòi quan hệ đủ điều kiện giữa doanh nghiệp nước ngoài và Canada cùng lịch sử làm việc phù hợp.
Không có quy định “công ty phải đủ hai hay ba năm”. Nhưng thời gian có ích khi nó tạo ra dữ liệu thật để trả lời câu hỏi: tại sao chủ doanh nghiệp cần sang Canada lúc này?
Công ty được thành lập, có sổ sách, tài khoản và bắt đầu ký hợp đồng hoặc phục vụ khách hàng.
Doanh thu, hóa đơn, dòng tiền, khai thuế và quan hệ với khách hàng cho thấy công ty tồn tại vì kinh doanh chứ không chỉ vì hồ sơ di trú.
Nếu xuất hiện nhu cầu tuyển người, gặp khách hàng, xây đội ngũ hoặc quản lý hoạt động tại chỗ, lý do sang Canada trở nên cụ thể hơn.
Một quyền sang làm việc cho phép làm việc theo điều kiện của giấy phép. Thường trú lại có bộ tiêu chí khác. Chủ doanh nghiệp cũng cần đặc biệt cẩn trọng khi dựa vào kinh nghiệm làm việc tại chính công ty mình cho Express Entry, vì các quy định về self-employment có thể ảnh hưởng khả năng tính kinh nghiệm.
| Lựa chọn | Bản chất | Khi nào đáng xem | Không nên hiểu là |
|---|---|---|---|
| C11 | Quyền làm việc tạm thời dựa trên lập luận về lợi ích đáng kể. | Khi chủ doanh nghiệp thực sự cần trực tiếp phát triển hoặc điều hành hoạt động tại Canada. | Mở công ty xong là tự động có quyền làm việc hoặc thường trú. |
| CPTPP Investor | Cơ chế làm việc theo hiệp định thương mại dành cho công dân đủ điều kiện, trong đó có Việt Nam, nếu khoản đầu tư và vai trò đáp ứng điều kiện áp dụng. | Khi có khoản đầu tư thực và người nộp hồ sơ trực tiếp phát triển hoặc quản lý khoản đầu tư đó. | Một “visa đầu tư” thụ động chỉ cần chuyển tiền. |
| Chuyển nội bộ | Quyền làm việc dựa trên quan hệ đủ điều kiện giữa doanh nghiệp ở nước ngoài và doanh nghiệp tại Canada, cùng lịch sử làm việc phù hợp. | Khi doanh nghiệp đã có cấu trúc đa quốc gia và nhu cầu chuyển người quản lý, điều hành hoặc nhân sự chuyên môn. | Hai công ty có liên quan trên giấy là đủ. |
| Chương trình doanh nhân tỉnh bang | Lộ trình của từng tỉnh bang, thường gắn với đầu tư, vận hành doanh nghiệp, cư trú và các điều kiện thực hiện. | Khi gia đình sẵn sàng sống và trực tiếp vận hành doanh nghiệp tại tỉnh bang phù hợp. | Đầu tư thụ động để mua thường trú. |
Bảng này chỉ giúp phân biệt bản chất của các nhóm lựa chọn. Điều kiện chi tiết thay đổi theo từng chương trình và phải được kiểm tra tại thời điểm làm hồ sơ.
Đối với doanh nghiệp có sản phẩm hoặc dịch vụ có thể bán quốc tế, công ty Canada có thể phục vụ ký hợp đồng, thu tiền, bán hàng hoặc phân phối trước khi gia đình cần chuyển đi.
IRPR 205(a), significant benefit, hồ sơ chứng minh và giới hạn khi nối C11 với thường trú.
Khoản đầu tư đáng kể, vai trò của nhà đầu tư và tính chất tạm thời của work authorization theo hiệp định.
Vì sao tuổi công ty không đủ và những hồ sơ nào thực sự tích lũy giá trị theo thời gian.
Buổi làm việc tập trung vào doanh nghiệp đang có, nhu cầu hiện diện tại Canada, thời điểm gia đình muốn chuyển, khả năng duy trì thu nhập và những giả định pháp lý cần xác nhận. Global Living không đại diện hồ sơ di trú và không quyết định thay chuyên gia được cấp phép.
Nội dung trên trang giúp chủ doanh nghiệp hiểu cấu trúc vấn đề. Điều kiện di trú, thuế, pháp lý và kế toán có thể thay đổi hoặc phụ thuộc vào tình tiết cụ thể; hồ sơ thực tế cần được chuyên gia được cấp phép xác nhận.
Phiên Đánh giá chiến lược ban đầu có mức phí 500 USD, tối đa hai giờ và kèm bản định hướng bằng văn bản. Nếu Canada không phù hợp với mục tiêu kinh doanh hoặc kế hoạch gia đình, kết luận đó cũng là một đầu ra hợp lệ.