L-1A cho chủ doanh nghiệp Việt Nam
Quan hệ đủ điều kiện, một năm làm việc ở nước ngoài, new office và bằng chứng về vai trò manager/executive.
Với chủ doanh nghiệp Việt Nam, L-1A và EB-1C chỉ trở nên đáng xem xét khi có một doanh nghiệp nước ngoài đang hoạt động, một công ty Mỹ có quan hệ đủ điều kiện, và vai trò quản lý hoặc điều hành thực sự.
L-1A cho phép một tổ chức đa quốc gia đủ điều kiện chuyển một manager hoặc executive sang đơn vị liên quan tại Mỹ, hoặc trong một số trường hợp sang thiết lập new office. EB-1C là diện nhập cư riêng dành cho multinational managers/executives và có các điều kiện riêng tại thời điểm nộp I-140.
Có thể có một chuỗi L-1A rồi sau đó xem EB-1C, nhưng không có cơ chế “mở công ty → L-1A → tự động lên green card”.
Một LLC hoặc corporation có thể phục vụ khách hàng, hợp đồng và thanh toán trước khi chủ doanh nghiệp có nhu cầu sang Mỹ. L-1A và EB-1C chỉ trở nên liên quan khi có quan hệ doanh nghiệp đủ điều kiện, hoạt động thật và vai trò quản lý phù hợp.
Giá trị của việc bắt đầu sớm nằm ở thời gian để xây doanh nghiệp, không phải ở việc pháp nhân có “đủ tuổi”.
Đọc cách nhìn về chi phí và thời điểm →Sở hữu pháp nhân Mỹ không tự tạo quyền nhập cư. USCIS đánh giá những điều kiện riêng của từng diện, bao gồm quan hệ doanh nghiệp, hoạt động và vai trò quản lý thực tế.
Công ty Mỹ và doanh nghiệp ở Việt Nam hoặc nước khác phải có quan hệ đủ điều kiện như parent, subsidiary, affiliate hoặc branch theo quy định áp dụng.
Người được chuyển phải có lịch sử làm việc đủ điều kiện cho tổ chức ở nước ngoài trong khoảng thời gian luật yêu cầu.
Chức danh CEO không đủ. USCIS xem công việc hằng ngày có chủ yếu là quản lý/điều hành hay người chủ vẫn đang trực tiếp bán hàng, giao sản phẩm, code hoặc xử lý tác vụ thường ngày.
Đơn vị Mỹ phải đáp ứng yêu cầu doing business trong thời gian luật định và tiếp tục chứng minh quan hệ đa quốc gia, lịch sử làm việc ở nước ngoài và vai trò quản lý/điều hành. Một công ty mới qua mốc 12 tháng nhưng chỉ có vài giao dịch vẫn có thể gặp vấn đề khác về hoạt động và tổ chức.
| Mở LLC/corporation | L-1A | EB-1C | |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Thành lập pháp nhân để kinh doanh. | Quyền làm việc tạm thời cho người quản lý hoặc điều hành đủ điều kiện trong một tổ chức đa quốc gia. | Diện thường trú việc làm cho nhà quản lý hoặc điều hành đa quốc gia đủ điều kiện. |
| Chỉ sở hữu công ty có đủ? | Không tạo quyền nhập cư. | Không. | Không. |
| Điểm trọng tâm | Pháp nhân, thuế, ngân hàng và hoạt động thương mại. | Quan hệ đủ điều kiện giữa các công ty, lịch sử làm việc ở nước ngoài và vai trò tại Mỹ. | Doanh nghiệp Mỹ đã hoạt động, quan hệ đa quốc gia và vai trò quản lý/điều hành đạt chuẩn. |
| Câu hỏi đúng | Công ty này có lý do kinh doanh thật không? | Doanh nghiệp có thực sự cần chuyển người này sang Mỹ không? | Cấu trúc và hoạt động hiện tại có đáp ứng điều kiện của diện định cư này không? |
Quan hệ đủ điều kiện, một năm làm việc ở nước ngoài, new office và bằng chứng về vai trò manager/executive.
Vì sao L-1A không tự chuyển thành green card và USCIS nhìn doanh nghiệp Mỹ sau năm đầu thế nào.
Những hồ sơ doanh nghiệp tích lũy qua thời gian và cách chúng giúp một bên thứ ba kiểm tra câu chuyện kinh doanh.
Global Living giúp rà mục tiêu mở rộng sang Mỹ, vai trò của công ty Mỹ, thời điểm cần người quản lý hiện diện và những điểm phải đưa cho luật sư di trú xác nhận. Việc xác định đủ điều kiện L-1A hoặc EB-1C và nộp hồ sơ thuộc phạm vi của luật sư có thẩm quyền.
Nội dung trên trang giúp chủ doanh nghiệp hiểu cấu trúc vấn đề. Điều kiện di trú, thuế, pháp lý và kế toán có thể thay đổi hoặc phụ thuộc vào tình tiết cụ thể; hồ sơ thực tế cần được chuyên gia được cấp phép xác nhận.
Phiên Đánh giá chiến lược ban đầu có mức phí 500 USD, tối đa hai giờ và kèm bản định hướng bằng văn bản. Nếu Hoa Kỳ không phù hợp với mục tiêu kinh doanh hoặc kế hoạch gia đình, kết luận đó cũng là một đầu ra hợp lệ.